đổ bộ
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động của lực lượng quân sự (thường là hải quân, thủy quân lục chiến) từ tàu thuyền tiến vào bờ hoặc một vùng đất để chiếm đóng, tấn công. Đây là nghĩa gốc, chuyên dùng trong quân sự.
- Hành động của một nhóm người, phương tiện ồ ạt di chuyển và xuất hiện tại một địa điểm nào đó. Nghĩa mở rộng, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa quân sự):
- Quân đội đã đổ bộ lên bãi biển, bắt đầu cuộc tấn công.
- Kế hoạch đổ bộ được giữ bí mật tuyệt đối.
Động từ (nghĩa mở rộng):
- Hàng trăm fan cuồng đã đổ bộ về sân vận động để xem thần tượng.
- Một đoàn khách du lịch lớn vừa đổ bộ xuống khu phố cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
"đổ bộ đường không": chỉ hành động của lực lượng quân sự nhảy dù hoặc sử dụng máy bay để xuống một khu vực.
- Chiến dịch đổ bộ đường không đã chiếm được cầu then chốt.
"cuộc đổ bộ" (danh từ): chỉ toàn bộ sự kiện, chiến dịch đổ bộ.
- Cuộc đổ bộ Normandy là bước ngoặt của Thế chiến thứ hai.
Biến thể và từ gần giống
- Đổ quân: từ đồng nghĩa chuyên ngành quân sự, nhấn mạnh việc đưa quân lên bờ.
- Đổ xô: nhấn mạnh sự ồ ạt, nhanh chóng của đám đông (thường không mang nghĩa quân sự).
- Mọi người đổ xô đến các siêu thị trước cơn bão.
Từ đồng nghĩa
- Đặt chân lên (nghĩa mở rộng):
- Tràn vào (nghĩa mở rộng, mang sắc thái tiêu cực):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đổ bộ xuống: nhấn mạnh điểm đến cụ thể.
- Máy bay trực thăng đổ bộ lực lượng đặc biệt xuống ngay sườn đồi.
Thành ngữ liên quan
(Từ "đổ bộ" ít khi nằm trong thành ngữ cố định. Cách dùng mở rộng của nó thường mang tính hình ảnh, so sánh với một cuộc đổ bộ quân sự.) - Có thể dùng theo lối so sánh: Như một cuộc đổ bộ, hàng trăm nhà báo đã có mặt tại hiện trường.